Sulfate

Sulfate (Động từ)
(động từ) xử lý hoặc xử lý hóa học bằng axit sulfuric hoặc lưu huỳnh đioxit; làm cho một chất thành muối sunfat hoặc phủ/ứng dụng sunfat lên bề mặt.
用硫酸处理某物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về ắc-quy chì) Tích tụ một lớp muối chì sunphát (lead sulfate) trên bề mặt bản cực hoặc trong bản cực khi ắc-quy bị phóng điện hoặc do bảo quản lâu ngày; gọi là bị phủ sunphát.
在铅酸电池中,积聚铅硫酸盐的沉积物。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sulfate (Danh từ)
Trong hóa hữu cơ, 'sulfate' là bất kỳ este nào của axit sunfuric — tức hợp chất được tạo thành khi một nhóm hydroxyl (–OH) của axit sunfuric bị thay thế bằng một gốc hữu cơ (như alkyl hoặc aryl).
硫酸盐
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong hóa vô cơ, “sulfate” là bất kỳ muối nào của axit sunfuric (H2SO4); tức là hợp chất chứa gốc sunfat (SO4^2−).
硫酸盐
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hợp chất hóa học gồm ion sulfate (SO₄²⁻) liên kết với một hoặc nhiều ion kim loại hoặc hydro.
含有硫酸根离子(SO₄²⁻)与一个或多个金属离子或氢离子结合的化合物。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
