ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Sụm trong tiếng Trung
Sụm
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Sụm
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Sụp xuống
崩塌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đổ sụp
Xụp
Lún
Sập
Đổ
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
倒塌
坍塌
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý