ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sụn sườn
Phần sụn ở đầu các xương sườn, nối xương sườn với xương ức, giúp lồng ngực co giãn khi hô hấp
肋软骨
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa