Anh - Việt

Bản dịch của từ Sun trong tiếng Trung

sun

Danh từ

sun (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lá bài The Sun trong Tarot, thường tượng trưng cho niềm vui, thành công và hy vọng.

塔罗牌中的“太阳”牌,通常象征快乐、成功和希望。

Lá bài The Sun trong Tarot, thường tượng trưng cho niềm vui, thành công và hy vọng.

Ví dụ
在这次占卜中,太阳牌显示一个积极的阶段。【】Trong trải bài, sun cho thấy một giai đoạn tích cực.
她问工作时抽到了太阳牌。【】Cô ấy rút được sun khi hỏi về công việc.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sun (Noun)

Danh từ + sunsun + Giới từsun + Tính từĐộng từ + sun
Kết hợp từ của sun
Collocation
Ví dụ

太阳牌

lá Sun

太阳牌在塔罗中通常有积极的含义。

Lá Sun thường mang ý nghĩa tích cực trong Tarot.

太阳牌的含义

ý nghĩa của lá Sun

在为别人解读之前,先了解太阳牌的含义。

Hãy tìm hiểu ý nghĩa của lá Sun trước khi đọc bài cho người khác.

Video ngữ cảnh