ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sun trong tiếng Trung

Sun

Động từDanh từCụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sun (Động từ)

sn̩
sˈʌn
01

(ngoại động từ) Phơi dưới nắng để làm ấm hoặc làm khô; đặt thứ gì đó ra ngoài ánh nắng cho đến khi bớt ẩm hoặc nóng lên.

在阳光下加热或干燥。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong y học thay thế (phương pháp Bates), hành động đưa mắt tiếp xúc với ánh nắng mặt trời nhẹ nhàng nhằm cải thiện thị lực hoặc thư giãn mắt. Đây là hành động nhìn hoặc để mắt nhận ánh nắng trực tiếp dưới hướng dẫn của phương pháp này.

在阳光下让眼睛暴露,以改善视力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Được phơi dưới ánh nắng mặt trời; để cho ánh nắng chiếu vào (thường là để làm khô hoặc sưởi ấm).

晒太阳

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sun (Danh từ)

sn̩
sˈʌn
01

Trong bộ bài Tarot, lá bài thứ mười chín thuộc nhóm Major Arcana (các lá chính) thường được gọi là "The Sun". Lá này tượng trưng cho ánh sáng, niềm vui, thành công, sự rõ ràng và hy vọng; khi xuất hiện trong trải bài, nó thường báo hiệu thời kỳ hạnh phúc, thành tựu và lạc quan.

太阳牌,象征光明、快乐与成功。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(nghĩa bóng) Điều gì đó rực rỡ, tỏa sáng hoặc lấp lánh như mặt trời; thường dùng để mô tả người, vật hay hiện tượng có sức thu hút, vẻ đẹp hoặc tầm ảnh hưởng lớn.

辉煌的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(trong bói bài Lenormand) Lá bài số 31 mang biểu tượng Mặt Trời, thường tượng trưng cho thành công, danh tiếng, sức sống, may mắn và năng lượng tích cực.

太阳,象征成功与活力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Ngôi sao trung tâm của hệ Mặt Trời, cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất.

太阳系的中心恒星,向地球提供光和热。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Ngôi sao trung tâm của hệ Mặt Trời, là nguồn sáng và nhiệt chính cho Trái Đất và các hành tinh khác.

太阳,太阳系的中心恒星,是地球及其他行星的主要光热来源。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Quả cầu khí phát sáng và tỏa nhiệt lớn ở trung tâm hệ Mặt Trời, là nguồn sáng và nhiệt chủ yếu cho Trái Đất.

太阳系中心发光并放热的气体球体,是地球主要的光和热源。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sun (Cụm từ)

01

Ánh sáng, sức nóng hoặc nguồn năng lượng giống như Mặt Trời.

类似太阳的光、热或能量来源。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để chỉ ánh sáng, sự ấm áp, năng lượng hay sự sống mà Mặt Trời mang lại.

用来指太阳带来的光明、温暖、能量或生命。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sun/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.