Sun

Sun (Động từ)
(ngoại động từ) Phơi dưới nắng để làm ấm hoặc làm khô; đặt thứ gì đó ra ngoài ánh nắng cho đến khi bớt ẩm hoặc nóng lên.
在阳光下加热或干燥。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong y học thay thế (phương pháp Bates), hành động đưa mắt tiếp xúc với ánh nắng mặt trời nhẹ nhàng nhằm cải thiện thị lực hoặc thư giãn mắt. Đây là hành động nhìn hoặc để mắt nhận ánh nắng trực tiếp dưới hướng dẫn của phương pháp này.
在阳光下让眼睛暴露,以改善视力。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được phơi dưới ánh nắng mặt trời; để cho ánh nắng chiếu vào (thường là để làm khô hoặc sưởi ấm).
晒太阳
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sun (Danh từ)
Trong bộ bài Tarot, lá bài thứ mười chín thuộc nhóm Major Arcana (các lá chính) thường được gọi là "The Sun". Lá này tượng trưng cho ánh sáng, niềm vui, thành công, sự rõ ràng và hy vọng; khi xuất hiện trong trải bài, nó thường báo hiệu thời kỳ hạnh phúc, thành tựu và lạc quan.
太阳牌,象征光明、快乐与成功。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(nghĩa bóng) Điều gì đó rực rỡ, tỏa sáng hoặc lấp lánh như mặt trời; thường dùng để mô tả người, vật hay hiện tượng có sức thu hút, vẻ đẹp hoặc tầm ảnh hưởng lớn.
辉煌的事物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(trong bói bài Lenormand) Lá bài số 31 mang biểu tượng Mặt Trời, thường tượng trưng cho thành công, danh tiếng, sức sống, may mắn và năng lượng tích cực.
太阳,象征成功与活力。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngôi sao trung tâm của hệ Mặt Trời, cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất.
太阳系的中心恒星,向地球提供光和热。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngôi sao trung tâm của hệ Mặt Trời, là nguồn sáng và nhiệt chính cho Trái Đất và các hành tinh khác.
太阳,太阳系的中心恒星,是地球及其他行星的主要光热来源。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quả cầu khí phát sáng và tỏa nhiệt lớn ở trung tâm hệ Mặt Trời, là nguồn sáng và nhiệt chủ yếu cho Trái Đất.
太阳系中心发光并放热的气体球体,是地球主要的光和热源。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sun (Cụm từ)
Ánh sáng, sức nóng hoặc nguồn năng lượng giống như Mặt Trời.
类似太阳的光、热或能量来源。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để chỉ ánh sáng, sự ấm áp, năng lượng hay sự sống mà Mặt Trời mang lại.
用来指太阳带来的光明、温暖、能量或生命。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
