Anh - Việt

Bản dịch của từ Súng ngắn trong tiếng Trung

súng ngắn

Danh từ

súng ngắn (Danh từ)

Nghĩa 01 · súng nhỏ, nhẹ, cầm bắn bằng một tay

手枪

súng nhỏ, nhẹ, cầm bắn bằng một tay

Ví dụ
警察在社区会议上展示了一把手枪。【】Viên cảnh sát trưng bày một khẩu súng ngắn tại cuộc họp khu phố.
这名保安没有携带左轮手枪进入学校。【】Bảo vệ đó không mang súng ngắn vào trường học.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh