Sượt
Động từTính từ

Sượt (Động từ)
01
Như sướt [nhưng nghĩa mạnh hơn]
轻声啜泣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sượt (Tính từ)
01
Từ gợi tả dáng nằm dài ra, tựa như bất động
躺着不动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ gợi tả tiếng thở dài buông ra, biểu lộ tâm trạng chán chường
叹息,表现出疲惫或失望的情绪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
