ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Sứt môi trong tiếng Trung
Sứt môi
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Sứt môi
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Môi có tật, để hở răng
唇裂
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
兔唇
唇裂
唇腭裂
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý