Anh - Việt
sứt
Động từ
sứt (Động từ)
Nghĩa 01 · Bị mất một mảnh nhỏ ở cạnh hoặc rìa, thường do va đập.
硬物的边缘因碰撞缺了一小块。
Bị mất một mảnh nhỏ ở cạnh hoặc rìa, thường do va đập.
Ví dụ
这个碗的碗口崩了一小块。【】Cái bát bị sứt một miếng ở miệng.
孩子摔倒后门牙崩了一角。【】Răng cửa của bé bị sứt sau khi ngã.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sứt (Verb)
Danh từ + sứtsứt + Danh từsứt + Số lượngĐộng từ + sứt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
缺了一角的牙齿 răng sứt | 那个男孩有一颗缺了一角的门牙。 Cậu bé có một chiếc răng sứt ở phía trước. |
缺口的盘子 đĩa sứt | 不要用这个缺口的盘子招待客人。 Đừng dùng chiếc đĩa sứt này để đãi khách. |