ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sưu
Khoản tiền mà người đàn ông dân thường từ mười tám đến sáu mươi tuổi buộc phải nộp hằng năm cho nhà nước phong kiến, thực dân [một loại thuế thân]
人头税
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa