suy
suy (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng trí óc để xem xét, cân nhắc một việc.
用脑思考、考虑一件事。
Dùng trí óc để xem xét, cân nhắc một việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dựa vào điều đã biết để rút ra điều chưa biết hoặc dự đoán điều có thể xảy ra.
根据已知情况推断未知的事。
Dựa vào điều đã biết để rút ra điều chưa biết hoặc dự đoán điều có thể xảy ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trở nên yếu hơn, kém hơn hoặc giảm về mức độ, chất lượng.
逐渐变弱、变差或减少。
Trở nên yếu hơn, kém hơn hoặc giảm về mức độ, chất lượng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của suy (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
仔细思考 suy nghĩ kỹ | 你在做决定前应该仔细思考。 Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định. |
考虑问题 suy xét vấn đề | 我们需要从多个角度考虑这个问题。 Chúng ta cần suy xét vấn đề này từ nhiều góc độ. |
从证据中推断 suy luận từ bằng chứng | 警方从现场证据中推断。 Cảnh sát suy luận từ bằng chứng tại hiện trường. |
推测原因 suy đoán nguyên nhân | 在没有足够信息的情况下,不要推测原因。 Đừng suy đoán nguyên nhân khi chưa có đầy đủ thông tin. |
经济衰退 suy giảm kinh tế | 这个国家正面临经济衰退。 Đất nước đang đối mặt với tình trạng suy giảm kinh tế. |