Tà tà
Tính từĐộng từTrạng từ

Tà tà (Tính từ)
01
[bóng mặt trời, mặt trăng] hơi chếch về phía tây, khi ngày hoặc đêm sắp hết
偏向西边的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tà tà (Động từ)
01
Như là là
犹豫不决
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tà tà (Trạng từ)
01
[làm việc gì] một cách từ từ, tỏ ra không có gì phải vội
慢慢来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
