Tà
Danh từTính từ

Tà (Danh từ)
01
Đường nẹp nhỏ ở dọc hai bên vạt của một số loại áo như áo bà ba, áo dài
衣服边缘的细条
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phần dưới của thân áo dài
长裙下摆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ma quỷ làm hại người, theo mê tín
邪灵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tà (Tính từ)
01
Mờ ám, không ngay thẳng hoặc không đúng đắn về mặt đạo đức
阴险
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[ánh mặt trời, mặt trăng] chếch hẳn về một phía khi ngày hoặc đêm đã quá muộn, đã sắp hết
倾斜的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
