ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tã
Mảnh vải dùng để quấn, lót cho trẻ mới sinh, còn ít tháng
尿布
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quá cũ, đã rách nát hoặc hư hỏng nhiều
非常旧,破损的