ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tác chế
Quá trình, hành động điều khiển hoặc ảnh hưởng để kiểm soát hoặc kiềm chế một hiện tượng, hoạt động nào đó.
控制或约束某事的行为或过程。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa