ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tấc đất
Một đơn vị đo diện tích rất nhỏ, tương đương với một phần rất nhỏ của đất đai, thường dùng để chỉ diện tích đất rất hẹp hoặc quý giá.
一小块土地
Từ tiếng Trung gần nghĩa