Anh - Việt
tác phẩm
Danh từ
tác phẩm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sản phẩm do người sáng tạo ra trong văn học, nghệ thuật hoặc khoa học.
文学、艺术或科学创作的作品。
Sản phẩm do người sáng tạo ra trong văn học, nghệ thuật hoặc khoa học.
Ví dụ
这部作品讲述了一个小村庄的生活。【】Tác phẩm này kể về cuộc sống ở một làng nhỏ.
博物馆正在展出许多年轻画家的艺术作品。【】Bảo tàng đang trưng bày nhiều tác phẩm của họa sĩ trẻ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tác phẩm (Noun)
tác phẩm + Danh từtác phẩm + Tính từtác phẩm + Từ đi kèmĐộng từ + tác phẩm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
文学作品 tác phẩm văn học | 这部小说是一部重要的文学作品。 Cuốn tiểu thuyết này là một tác phẩm văn học quan trọng. |
艺术作品 tác phẩm nghệ thuật | 这幅画被认为是一件独特的艺术作品。 Bức tranh được xem là một tác phẩm nghệ thuật độc đáo. |