Anh - Việt
tách bạch
Động từ
tách bạch (Động từ)
Nghĩa 01 · Phân chia rõ ràng thành từng phần riêng, không lẫn lộn vào nhau.
把事物清楚地分开,各自独立。
Phân chia rõ ràng thành từng phần riêng, không lẫn lộn vào nhau.
Ví dụ
我们应该把工作和私事清楚地分开。【】Chúng ta nên tách bạch công việc và chuyện riêng.
请在报告中把个人费用和公司费用清楚地区分开。【】Hãy tách bạch rõ chi phí cá nhân và chi phí công ty trong báo cáo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tách bạch (Verb)
Danh từ + tách bạchtách bạch + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
独立账户 tài khoản tách bạch | 公司为每个项目开设了独立账户。 Công ty mở tài khoản tách bạch cho từng dự án. |