ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tách hạt
Hành động lấy riêng, tách riêng các hạt ra khỏi nhau hoặc khỏi một hỗn hợp, vật liệu.
分开种子或颗粒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa