Tai
Danh từĐộng từ

Tai (Danh từ)
01
Cơ quan ở hai bên đầu người hoặc động vật, dùng để nghe
耳朵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bộ phận ở một số vật, có hình dáng chìa ra giống như cái tai
物体上类似耳朵的部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tai (Động từ)
01
Bạt tai [nói tắt]
打耳光
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
