ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Taka
Đơn vị tiền tệ cơ bản của Bangladesh, mỗi taka bằng 100 poisha (tương đương với cent trong nhiều loại tiền khác).
孟加拉国的货币单位,每个塔卡等于100波伊沙。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/taka/