Anh - Việt
tạm bợ
Tính từ
tạm bợ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ có tính chất tạm thời, sơ sài và không ổn định lâu dài.
临时凑合的,不稳定也不长久。
Chỉ có tính chất tạm thời, sơ sài và không ổn định lâu dài.
Ví dụ
洪水过后,他们暂时住在一个简陋的帐篷里。【】Họ sống tạm bợ trong căn lều sau trận lũ.
我不想永远做一份临时工作。【】Tôi không muốn một công việc tạm bợ mãi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tạm bợ (Adjective)
Danh từ + tạm bợ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
权宜之计 giải pháp tạm bợ | 重启电脑只是一个权宜之计。 Việc khởi động lại máy chỉ là một giải pháp tạm bợ. |
临时避难所 nơi trú ẩn tạm bợ | 他们在路边搭了一个临时避难所。 Họ dựng một nơi trú ẩn tạm bợ bên đường. |
临时住所 chỗ ở tạm bợ | 洪水过后,许多家庭不得不住在临时住所里。 Sau trận lũ, nhiều gia đình phải sống trong chỗ ở tạm bợ. |
临时修补 cách sửa tạm bợ | 在维修人员到来之前,这只是临时修补。 Đó chỉ là một cách sửa tạm bợ cho đến khi thợ đến. |
临时建筑 công trình tạm bợ | 这座临时建筑将于下个月拆除。 Công trình tạm bợ này sẽ được tháo dỡ vào tháng sau. |