Anh - Việt

Bản dịch của từ Tầm cỡ trong tiếng Trung

tầm cỡ

Danh từ

tầm cỡ (Danh từ)

Nghĩa 01 · cỡ, mức độ hoặc quy mô, thường là lớn [nói khái quát]

规模

cỡ, mức độ hoặc quy mô, thường là lớn [nói khái quát]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh