Anh - Việt

Bản dịch của từ Tâm đắc trong tiếng Trung

tâm đắc

Động từ

tâm đắc (Động từ)

Nghĩa 01 · Hiểu sâu và cảm thấy rất đồng tình, yêu thích hoặc thấy có ý nghĩa đối với một ý tưởng, lời nói hay tác phẩm.

深刻理解并非常认同、喜爱某个想法、说法或作品。

Hiểu sâu và cảm thấy rất đồng tình, yêu thích hoặc thấy có ý nghĩa đối với một ý tưởng, lời nói hay tác phẩm.

Ví dụ
我很认同她那个简单的想法。【】Tôi rất tâm đắc với ý tưởng đơn giản của cô ấy.
全班都很认同老师简明的建议。【】Cả lớp tâm đắc với lời khuyên ngắn gọn của thầy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tâm đắc (Verb)

Trạng từ + tâm đắctâm đắc + Danh từtâm đắc + Số lượng
Kết hợp từ của tâm đắc
Collocation
Ví dụ

非常认同

rất tâm đắc với

我非常认同这个观点。

Tôi rất tâm đắc với ý kiến này.

Video ngữ cảnh