Anh - Việt
tâm hồn
Danh từ
tâm hồn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đời sống bên trong của một người, gồm cảm xúc, suy nghĩ và phẩm chất tinh thần.
人的内心世界,包括情感、思想和精神品质。
Đời sống bên trong của một người, gồm cảm xúc, suy nghĩ và phẩm chất tinh thần.
Ví dụ
她的心灵总是充满温暖和爱。【】Tâm hồn cô ấy luôn đầy sự ấm áp và yêu thương.
音乐有助于滋养我们的心灵。【】Âm nhạc giúp nuôi dưỡng tâm hồn của chúng ta.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tâm hồn (Noun)
tâm hồn + Danh từtâm hồn + Tính từĐộng từ + tâm hồn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
艺术家的灵魂 tâm hồn nghệ sĩ | 她有一颗艺术家的心灵,很热爱音乐。 Cô có tâm hồn nghệ sĩ và rất yêu âm nhạc. |
童真的心灵 tâm hồn trẻ thơ | 虽然年纪大了,她仍保持着一颗童真的心。 Dù đã lớn tuổi, bà vẫn giữ một tâm hồn trẻ thơ. |