Anh - Việt
tầm mắt
Danh từ
tầm mắt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phạm vi hoặc khoảng cách mà mắt có thể nhìn thấy.
眼睛能看到的范围或距离。
Phạm vi hoặc khoảng cách mà mắt có thể nhìn thấy.
Ví dụ
那艘船慢慢消失在我们的视线之外。【】Chiếc thuyền dần khuất khỏi tầm mắt của chúng tôi.
灯塔出现在大家的视野中。【】Ngọn hải đăng hiện ra trong tầm mắt của mọi người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự hiểu biết hoặc cách nhìn nhận được mở rộng nhờ trải nghiệm, học hỏi.
通过学习或经历而扩大的见识和眼界。
Sự hiểu biết hoặc cách nhìn nhận được mở rộng nhờ trải nghiệm, học hỏi.
Ví dụ
这次旅行开阔了我的眼界。【】Chuyến đi này đã mở rộng tầm mắt của tôi.
读书有助于开阔眼界。【】Đọc sách giúp mở rộng tầm mắt.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tầm mắt (Noun)
Giới từ + tầm mắtĐộng từ + tầm mắt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在视线内 trong tầm mắt | 灯塔已经在视线内了。 Ngọn hải đăng đã ở trong tầm mắt. |