Anh - Việt

Bản dịch của từ Tầm mức trong tiếng Trung

tầm mức

Danh từ

tầm mức (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem mức (nghĩa 2)

水平; 程度

xem mức (nghĩa 2)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh