Anh - Việt

Bản dịch của từ Tâm sự trong tiếng Trung

tâm sự

Danh từĐộng từ

tâm sự (Danh từ)

Nghĩa 01 · chuyện riêng tư sâu kín trong lòng [nói khái quát]

内心深处的秘密或烦恼

chuyện riêng tư sâu kín trong lòng [nói khái quát]

Ví dụ
她晚上分享了她的心事。【】Cô ấy đã chia sẻ tâm sự vào tối qua.
你没有什么心事要说吗?【】Bạn không có tâm sự gì để nói sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tâm sự (Noun)

ADJECTIVEVERB + tâm sự
Kết hợp từ của tâm sự
Collocation
Ví dụ

tâm sự buồn

这是一个悲伤的故事,讲述了一位老人如何在社区中找到新的朋友。

Đây là một câu chuyện buồn kể về việc một ông già tìm được bạn mới trong cộng đồng.

tâm sự thầm kín

在朋友生日聚会上,李明做了一个秘密的告白,他告诉大家自己一直很欣赏小华。

Tại bữa tiệc sinh nhật bạn, Li Ming đã có một lời thú nhận bí mật; anh nói với mọi người rằng anh đã ngưỡng mộ Xiao Hua từ lâu.

tâm sự (Động từ)

Nghĩa 01 · thổ lộ chuyện riêng tư với nhau

倾诉

thổ lộ chuyện riêng tư với nhau

Ví dụ
她喜欢向朋友倾诉心事。【】Cô ấy thích tâm sự với bạn bè.
他从不倾诉自己的问题。【】Anh ấy không bao giờ tâm sự về vấn đề của mình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tâm sự (Verb)

ADVERBPREPOSITION
Kết hợp từ của tâm sự
Collocation
Ví dụ

tâm sự thâu đêm

在朋友聚会上,我们有了一整夜的倾诉,这让我们的友谊更加紧密。

Tại bữa tiệc với bạn bè, chúng tôi có những lời tâm sự suốt đêm, điều này làm cho tình bạn trở nên bền chặt hơn.

tâm sự thầm kín

她在朋友的耳边做出了一个私人的忏悔,因为她相信他们的关系很牢固。

Cô ấy đã thực hiện một sự thú nhận riêng tư với bạn mình vì cô ấy tin tưởng vào mối quan hệ bền chặt của họ.

tâm sự trải lòng

今天下午在咖啡店,我和朋友建立了很深的感情,因为我开始倾诉内心。

Chiều nay tại quán cà phê, tôi bắt đầu trút hết lòng mình với bạn và chúng tôi xây dựng được một mối quan hệ rất thân thiết.

tâm sự thật lòng

在社区活动中,人们通过真诚的分享增进了彼此的紧密的关系。

Trong sự kiện cộng đồng, mọi người sincerely sharing from the heart để xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với nhau.

Video ngữ cảnh