Anh - Việt

Bản dịch của từ Tâm thế trong tiếng Trung

tâm thế

Danh từ

tâm thế (Danh từ)

Nghĩa 01 · Trạng thái tinh thần và cách nhìn nhận của một người trước một tình huống.

面对某种情况时的心理状态和态度。

Trạng thái tinh thần và cách nhìn nhận của một người trước một tình huống.

Ví dụ
她在面试前保持平静的心态。【】Cô ấy giữ tâm thế bình tĩnh trước buổi phỏng vấn.
准备好的心态帮助我更好地开始新工作。【】Tâm thế sẵn sàng giúp tôi bắt đầu công việc mới tốt hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tâm thế (Noun)

tâm thế + Tính từtâm thế + Từ đi kèmĐộng từ + tâm thế
Kết hợp từ của tâm thế
Collocation
Ví dụ

平静的心态

tâm thế bình tĩnh

面试前,她努力保持平静的心态。

Cô ấy cố giữ tâm thế bình tĩnh trước buổi phỏng vấn.

积极的心态

tâm thế tích cực

积极的心态能帮助你更有效地学习。

Một tâm thế tích cực giúp bạn học tốt hơn.

积极主动的心态

tâm thế chủ động

找工作时要保持积极主动的心态。

Hãy giữ tâm thế chủ động khi tìm việc.

开放的心态

tâm thế cởi mở

你需要有开放的心态来接受反馈。

Bạn cần có tâm thế cởi mở để tiếp nhận góp ý.

Video ngữ cảnh