Anh - Việt

Bản dịch của từ Tâm thức trong tiếng Trung

tâm thức

Danh từ

tâm thức (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đời sống nhận thức, cảm xúc và suy nghĩ sâu bên trong của một người hoặc một cộng đồng.

个人或群体内在而深层的意识、情感和思想生活。

Đời sống nhận thức, cảm xúc và suy nghĩ sâu bên trong của một người hoặc một cộng đồng.

Ví dụ
民间音乐滋养着一个社区共同的精神世界。【】Âm nhạc dân gian nuôi dưỡng tâm thức của cả một cộng đồng.
这本书展现了主角复杂的内心世界。【】Cuốn sách cho thấy tâm thức phức tạp của nhân vật chính.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tâm thức (Noun)

tâm thức + Danh từtâm thức + Tính từĐộng từ + tâm thức
Kết hợp từ của tâm thức
Collocation
Ví dụ

民族意识

tâm thức dân tộc

这个形象已成为民族意识的一部分。

Hình ảnh này đã trở thành một phần của tâm thức dân tộc.

人类心灵

tâm thức con người

这本书通过梦境探索人类心灵。

Cuốn sách khám phá tâm thức con người qua những giấc mơ.

Video ngữ cảnh