Anh - Việt
tắm
Động từ
tắm (Động từ)
Nghĩa 01 · Giội nước lên hoặc ngâm mình trong nước để làm sạch cơ thể.
用水清洗身体。
Giội nước lên hoặc ngâm mình trong nước để làm sạch cơ thể.
Ví dụ
我每天晚上睡觉前洗澡。【】Tôi tắm mỗi tối trước khi đi ngủ.
宝宝洗完澡才吃早餐。【】Bé tắm xong rồi mới ăn sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tắm (Verb)
tắm + Danh từtắm + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
给婴儿洗澡 tắm cho em bé | 爸爸正在给婴儿洗澡。 Bố đang tắm cho em bé. |
晒日光浴 tắm nắng | 他们在海滩上晒日光浴。 Họ tắm nắng trên bãi biển. |
泡澡 tắm bồn | 忙了一天后,她喜欢泡澡。 Cô ấy thích tắm bồn sau một ngày dài. |
在海边游泳 tắm biển | 这个周末我们要去海边游泳。 Cuối tuần này, chúng tôi sẽ đi tắm biển. |
淋浴 tắm vòi sen | 我通常在早上淋浴。 Tôi thường tắm vòi sen vào buổi sáng. |