Tắm
Động từ

Tắm (Động từ)
01
Giội nước lên người hoặc ngâm mình trong nước cho sạch sẽ, mát mẻ
洗澡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ngâm mình trong một chất nào đó để chữa bệnh
浸泡在液体中以疗愈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Phơi mình dưới ánh nắng hoặc làm cho toàn thân chịu tác động của một loại tia sáng [theo phương pháp vật lí] để chữa bệnh
日光浴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Nhúng đồ vàng bạc vào trong một loại nước chua để làm sáng bóng trở lại
用酸性溶液浸泡金属以恢复光泽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
