tâm tình
tâm tình (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tình cảm riêng tư, thầm kín trong lòng mỗi người.
内心深处的私密感情。
Tình cảm riêng tư, thầm kín trong lòng mỗi người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tâm tình (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
隐秘的情感 tâm tình thầm kín | 他很少流露内心隐秘的情感。 Anh ấy hiếm khi bộc lộ tâm tình thầm kín của mình. |
tâm tình (Động từ)
Nghĩa 01 · Thổ lộ tình cảm, tâm tư thầm kín cho nhau nghe.
向对方吐露内心的感情和心事。
Thổ lộ tình cảm, tâm tư thầm kín cho nhau nghe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tâm tình (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
向朋友倾诉 tâm tình với bạn | 她难过时常向好友倾诉。 Cô thường tâm tình với bạn thân khi buồn. |
向某人敞开心扉 tâm tình cùng ai | 小女孩喜欢晚上和奶奶敞开心扉。 Con bé thích tâm tình cùng bà vào buổi tối. |
tâm tình (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thân thiết đến mức có thể thổ lộ cho nhau những tâm tư, tình cảm thầm kín.
关系亲密,能彼此倾吐心里话。
Thân thiết đến mức có thể thổ lộ cho nhau những tâm tư, tình cảm thầm kín.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tâm tình (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
知心朋友 bạn tâm tình | 她是我从大学时代起的知心朋友。 Cô ấy là người bạn tâm tình của tôi từ thời đại học. |
亲密关系 mối quan hệ tâm tình | 他们从童年起就建立了亲密的关系。 Họ xây dựng một mối quan hệ tâm tình từ thuở thiếu thời. |
亲密的交谈 cuộc trò chuyện tâm tình | 那晚两人进行了一次很长的亲密交谈。 Đêm ấy, hai người có một cuộc trò chuyện tâm tình thật lâu. |
亲切的语气 giọng tâm tình | 他用亲切的语气说话,让每个人都为之动容。 Anh ấy nói với giọng tâm tình khiến ai cũng cảm động. |