Anh - Việt
tâm trạng
Danh từ
tâm trạng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Trạng thái cảm xúc, suy nghĩ của một người tại một thời điểm.
某一时刻的情绪和心理状态。
Trạng thái cảm xúc, suy nghĩ của một người tại một thời điểm.
Ví dụ
她今天心情很好。【】Tâm trạng của cô ấy hôm nay rất tốt.
那通电话后,他的心情变了。【】Tâm trạng của anh ấy thay đổi sau cuộc gọi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tâm trạng (Noun)
tâm trạng + Tính từtâm trạng + Từ đi kèmĐộng từ + tâm trạng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
心情好 tâm trạng tốt | 假期后他心情很好。 Anh ấy đang có tâm trạng tốt sau kỳ nghỉ. |
悲伤的心情 tâm trạng buồn | 这首歌很适合我今天悲伤的心情。 Bài hát này hợp với tâm trạng buồn của tôi hôm nay. |
愉快的心情 tâm trạng vui vẻ | 她和家人在一起时总是心情愉快。 Cô ấy luôn có tâm trạng vui vẻ khi ở bên gia đình. |
心情不好 tâm trạng xấu | 别打扰她;她心情不好。 Đừng làm phiền cô ấy; cô ấy đang có tâm trạng xấu. |
目前的心情 tâm trạng hiện tại | 音乐可以反映你目前的心情。 Âm nhạc có thể phản ánh tâm trạng hiện tại của bạn. |