Anh - Việt

Bản dịch của từ Tạm trú trong tiếng Trung

tạm trú

Động từ

tạm trú (Động từ)

Nghĩa 01 · ở tạm một thời gian, không ở thường xuyên một cách chính thức

临时居住

ở tạm một thời gian, không ở thường xuyên một cách chính thức

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh