Anh - Việt

Bản dịch của từ Tạm trữ trong tiếng Trung

tạm trữ

Động từ

tạm trữ (Động từ)

Nghĩa 01 · dự trữ trong một thời gian ngắn để giải quyết khó khăn trước mắt

暂时存储

dự trữ trong một thời gian ngắn để giải quyết khó khăn trước mắt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa