Anh - Việt

Bản dịch của từ Tâm tư trong tiếng Trung

tâm tư

Danh từ

tâm tư (Danh từ)

Nghĩa 01 · Những suy nghĩ, tình cảm hoặc điều riêng tư đang chất chứa trong lòng.

心中积压的想法、感情或心事。

Những suy nghĩ, tình cảm hoặc điều riêng tư đang chất chứa trong lòng.

Ví dụ
兰想和姐姐分享自己的心事。【】Lan muốn chia sẻ tâm tư với chị gái.
我不知道他心里有什么心事。【】Tôi không biết anh ấy đang có tâm tư gì.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tâm tư (Noun)

tâm tư + Tính từĐộng từ + tâm tư
Kết hợp từ của tâm tư
Collocation
Ví dụ

个人心事

tâm tư riêng

每个人都有不想说出来的个人心事。

Ai cũng có những tâm tư riêng không muốn nói ra.

内心深处的想法

tâm tư thầm kín

她只和最亲密的朋友分享自己内心深处的想法。

Cô ấy chỉ chia sẻ những tâm tư thầm kín với người bạn thân nhất.

Video ngữ cảnh