ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tấm ván
Một mảnh gỗ phẳng, mỏng, dài, thường được dùng để xây dựng hoặc làm đồ nội thất.
一块平坦、薄长的木板
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa