Tampon
Danh từĐộng từ

Tampon (Danh từ)
tˈæmpɑn
tˈæmpɑn
01
Một miếng bông, gạc hoặc vật liệu mềm được nhét vào vết thương hoặc lỗ mở trên cơ thể để cầm máu, ngăn chảy dịch hoặc bịt tạm thời.
止血棉塞
Ví dụ
02
Một đoạn bông hoặc chất liệu mềm được đưa vào âm đạo để thấm máu kinh trong kỳ kinh nguyệt.
用于吸收月经血的软材料塞
Ví dụ
03
Thanh bông hay miếng bông dùng để thấm hút máu kinh nguyệt, nhét vào âm đạo trong kì kinh để ngăn không cho máu kinh chảy ra ngoài; cũng có thể dùng để ngăn chặn hoặc hấp thu chất lỏng khác.
一种吸收材料制成的小塞子,插入阴道以吸收月经血,防止血液流出;也可用于阻止或吸收其他液体。
Ví dụ
Tampon (Động từ)
tˈæmpɑn
tˈæmpɑn
01
Bịt kín hoặc chặn một lỗ/một ống bằng cách nhét một vật mềm (miếng bấc, miếng vải, miếng chèn) vào đó để ngăn chảy, rò rỉ hoặc ngừng dòng chảy.
用卫生棉塞住孔口。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
