tận cùng
Tính từDanh từ
tận cùng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở vị trí cuối cùng hoặc xa nhất của một nơi hay một quá trình.
位于最末端或最远处的。
Ở vị trí cuối cùng hoặc xa nhất của một nơi hay một quá trình.
Ví dụ
那栋房子位于这条路的最远端。【】Ngôi nhà nằm ở đoạn tận cùng của con đường.
这是检查过程的最后阶段。【】Đây là giai đoạn tận cùng của quá trình kiểm tra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tận cùng (Adjective)
Danh từ + tận cùng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最偏远的角落 góc tận cùng | 他们在花园最偏远的角落建了一间小棚屋。 Họ dựng một nhà kho ở góc tận cùng của khu vườn. |
最后的位置 vị trí tận cùng | 他的名字排在名单的最后位置。 Tên của anh ấy nằm ở vị trí tận cùng trong danh sách. |
最后部分 phần tận cùng | 电影的最后部分很感人。 Phần tận cùng của bộ phim khá cảm động. |
最后一段 đoạn tận cùng | 她在比赛的最后一段加速了。 Cô ấy tăng tốc ở đoạn tận cùng của cuộc đua. |
tận cùng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Điểm hoặc phần cuối cùng của một nơi, sự việc hoặc trạng thái.
事物、地点或状态的尽头。
Điểm hoặc phần cuối cùng của một nơi, sự việc hoặc trạng thái.
Ví dụ
我们走到了这条街的尽头。【】Chúng tôi đi bộ đến tận cùng của con phố.
女孩在隧道尽头看见了光。【】Cô bé thấy ánh sáng ở tận cùng đường hầm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tận cùng (Noun)
tận cùng + Danh từtận cùng … Từ đi kèmĐộng từ + tận cùng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
路的尽头 tận cùng con đường | 我们在路的尽头停了下来。 Chúng tôi dừng lại ở tận cùng con đường. |
天涯海角 tận cùng thế giới | 她的工作带她到了天涯海角。 Công việc đã đưa cô ấy tới tận cùng thế giới. |