Anh - Việt
tàn dư
Danh từ
tàn dư (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần còn sót lại của cái cũ, đã lỗi thời, như tập quán hay tư tưởng.
旧事物或过时观念留下的残余。
Phần còn sót lại của cái cũ, đã lỗi thời, như tập quán hay tư tưởng.
Ví dụ
这个村子仍保留着旧封建制度的残余。【】Làng này vẫn còn tàn dư của chế độ phong kiến cũ.
一些旧偏见仍是残留在部分人头脑中的遗迹。【】Một số định kiến cũ vẫn là tàn dư còn lẩn khuất trong suy nghĩ của vài người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phần chất còn lại sau khi một quá trình hoặc việc sử dụng đã kết thúc.
某种过程或使用之后剩下的残留物质。
Phần chất còn lại sau khi một quá trình hoặc việc sử dụng đã kết thúc.
Ví dụ
蔬菜要洗干净,以去除农药残留。【】Bạn nên rửa sạch rau củ để loại bỏ tàn dư thuốc trừ sâu.
火灾过后,整个院子仍覆盖着灰烬残留。【】Sau vụ cháy, tàn dư tro bụi vẫn còn phủ khắp sân.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tàn dư (Noun)
tàn dư + Danh từtàn dư + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
旧制度的残余 tàn dư của chế độ cũ | 行政机构仍保留着旧政权的残余。 Bộ máy hành chính vẫn còn tàn dư của chế độ cũ. |
农药残留 tàn dư thuốc trừ sâu | 蔬菜应充分清洗以去除农药残留。 Rau củ cần được rửa kỹ để loại bỏ tàn dư thuốc trừ sâu. |
战争遗留问题 tàn dư chiến tranh | 许多地区数十年后仍承受战争的遗留影响。 Nhiều vùng đất vẫn chịu tàn dư chiến tranh sau nhiều thập kỷ. |