Anh - Việt
tản mạn
Tính từ
tản mạn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Lan man, rời rạc và không tập trung vào một vấn đề chính.
内容零散、跑题,缺乏重点。
Lan man, rời rạc và không tập trung vào một vấn đề chính.
Ví dụ
他的讲话有点散漫,缺少重点。【】Bài nói của anh ấy hơi tản mạn và thiếu ý chính.
休息后,讨论变得跑题了。【】Cuộc thảo luận trở nên tản mạn sau giờ nghỉ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tản mạn (Adjective)
Danh từ + tản mạn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
散漫的言论 lời nói tản mạn | 他散漫的言论让大家失去了耐心。 Lời nói tản mạn của anh ấy làm mọi người mất kiên nhẫn. |
缺乏重点的内容 nội dung tản mạn | 这个视频内容缺乏重点,而且太长了。 Video có nội dung tản mạn và quá dài. |
一篇内容散漫的文章 bài viết tản mạn | 这篇文章内容散漫,所以很难抓住重点。 Bài viết tản mạn nên khó theo dõi ý chính. |
一段漫无边际的谈话 câu chuyện tản mạn | 几个小时后,谈话变得漫无边际。 Cuộc trò chuyện trở nên tản mạn sau vài giờ. |
零散的想法 ý tưởng tản mạn | 她把零散的想法记在笔记本里。 Cô ấy ghi lại những ý tưởng tản mạn trong sổ tay. |