Anh - Việt
tận mắt
Tính từ
tận mắt (Tính từ)
Nghĩa 01 · [nhìn, thấy] trực tiếp bằng chính mắt mình
亲眼看到
[nhìn, thấy] trực tiếp bằng chính mắt mình
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
tận mắt
亲眼看到
[nhìn, thấy] trực tiếp bằng chính mắt mình
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa