Tân pháp
Danh từ

Tân pháp (Danh từ)
01
Phong trào, học thuyết hoặc chính sách đổi mới theo kiểu phương Tây, thường dùng trong bối cảnh lịch sử cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX ở Việt Nam (như phong trào Tân pháp ở Việt Nam thời Pháp thuộc, ủng hộ cải cách thể chế, giáo dục, kinh tế, khoa học kỹ thuật theo kiểu phương Tây).
西方改革运动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
