ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tân pháp trong tiếng Trung

Tân pháp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tân pháp (Danh từ)

01

Phong trào, học thuyết hoặc chính sách đổi mới theo kiểu phương Tây, thường dùng trong bối cảnh lịch sử cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX ở Việt Nam (như phong trào Tân pháp ở Việt Nam thời Pháp thuộc, ủng hộ cải cách thể chế, giáo dục, kinh tế, khoa học kỹ thuật theo kiểu phương Tây).

西方改革运动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.