Anh - Việt

Bản dịch của từ Tần số trong tiếng Trung

tần số

Danh từ

tần số (Danh từ)

Nghĩa 01 · Số lần một hiện tượng lặp lại hoặc dao động trong một đơn vị thời gian, thường tính bằng héc.

单位时间内周期性现象发生或振动的次数,通常以赫兹计算。

Số lần một hiện tượng lặp lại hoặc dao động trong một đơn vị thời gian, thường tính bằng héc.

Ví dụ
这个声音的频率太高,我听不见。【】Tần số của âm thanh này quá cao nên tôi không nghe thấy.
工程师正在测量无线电波的频率。【】Kỹ sư đang đo tần số của sóng vô tuyến.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tần số (Noun)

Danh từ + tần sốtần số + Danh từtần số + Tính từĐộng từ + tần số
Kết hợp từ của tần số
Collocation
Ví dụ

频率范围

dải tần số

人耳能听到一定的频率范围。

Tai người có thể nghe một dải tần số nhất định.

Video ngữ cảnh