Tàn
Danh từĐộng từ

Tàn (Danh từ)
01
Đồ dùng có cán dài cắm vào một cái khung tròn bọc nhiễu hoặc vóc, xung quanh rủ dài xuống, để che cho vua chúa thời trước, hoặc để che kiệu trong các đám rước
仪仗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cành lá của cây xoè ra trên cao, trông như hình cái tàn [nói tổng quát]
树冠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phần còn lại của vật sau khi cháy hết
灰烬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tàn (Động từ)
01
[hoa] ở trạng thái cuối của sự tồn tại, héo khô dần
枯萎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[lửa] ở trạng thái yếu dần, biểu hiện sự sắp tắt
熄灭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ở vào giai đoạn cuối cùng của sự tồn tại, có những dấu hiệu của sự suy dần, yếu dần
濒临灭绝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
