Anh - Việt
tản văn
Danh từ
tản văn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bài văn xuôi ngắn, thường ghi lại cảm nghĩ hoặc suy ngẫm cá nhân một cách tự do.
一种篇幅较短、自由表达个人感受或思考的散文作品。
Bài văn xuôi ngắn, thường ghi lại cảm nghĩ hoặc suy ngẫm cá nhân một cách tự do.
Ví dụ
她在网上发表了一篇关于雨天的随笔。【】Cô ấy đăng một tản văn về những ngày mưa lên mạng.
我喜欢睡前读短篇散文。【】Tôi thích đọc tản văn ngắn trước khi đi ngủ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tản văn (Noun)
Danh từ + tản vănSố lượng + tản văntản văn + Giới từtản văn + Tính từĐộng từ + tản văn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
随笔集 tập tản văn | 出版社刚出版了一本新的随笔集。 Nhà xuất bản vừa phát hành một tập tản văn mới. |