ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tầng đất
Lớp đất nằm ngang, có đặc điểm nhất định phân biệt so với các lớp đất khác (thường liên quan đến cấu tạo, thành phần, màu sắc, độ dày)
具有特定性质(如质地、成分、颜色或厚度)的水平土层
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa