Anh - Việt

Bản dịch của từ Tầng lớp trong tiếng Trung

tầng lớp

Danh từ

tầng lớp (Danh từ)

Nghĩa 01 · lớp người sống cùng thời có địa vị và những lợi ích như nhau [nói khái quát]

社会阶层

lớp người sống cùng thời có địa vị và những lợi ích như nhau [nói khái quát]

Ví dụ
他属于上层社会的阶层。【】Anh ấy thuộc tầng lớp thượng lưu.
她没有低层社会的背景吗?【】Cô ấy không có tầng lớp xã hội thấp sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh