Anh - Việt
tảng
Danh từĐộng từ
tảng (Danh từ)
Nghĩa 01 · khối chất rắn tương đối lớn
一块大块的固体
khối chất rắn tương đối lớn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
tảng (Động từ)
Nghĩa 01 · giả tảng [nói tắt]
假装
giả tảng [nói tắt]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa