Anh - Việt

Bản dịch của từ Tàng trữ trong tiếng Trung

tàng trữ

Động từ

tàng trữ (Động từ)

Nghĩa 01 · cất giữ cẩn thận những thứ có giá trị [thường với khối lượng lớn]

储存有价值的物品

cất giữ cẩn thận những thứ có giá trị [thường với khối lượng lớn]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · cất giấu những thứ bị cấm

隐藏非法物品

cất giấu những thứ bị cấm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh