Anh - Việt

Bản dịch của từ Tặng vật trong tiếng Trung

tặng vật

Danh từ

tặng vật (Danh từ)

Nghĩa 01 · như tặng phẩm

礼物

như tặng phẩm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh